Tin tức Kinh tế - Tài Chính - Chứng Khoán - Bất Động Sản
1001 căn nhà cho thuê tại TP HCM
26/09/2020 20:58
| Street | Area | Structure | Total Area | Price offer | Term |
| 150 Nguyen Huu Canh | 3*20 | 3 | 60 | 3000 | 3 nam |
| 29 Hai Trieu | 13*4 | 4 | 264 | 4000 | 1 nam |
| 40 Mac Thi Buoi | 4*31 | 4 | 500 | Thoa thuan | |
| 11A Pham Ngoc Thach | 8*16 | 1 trệt+2 lầu | 384 | 7000 | thoa thuan |
| Nga Tu Hang Xanh | 6*28 | 1 trệt+5 lầu | 1008 | 5000 | Thỏa thuận |
| Nga Tu Hang Xanh | 8*18 | trệt | 144 | 3000 | Thoa thuan |
| 198 Xo Viet Nghe Tinh | 4,8*12 | 1 trệt+ 3 lầu | 230 | 1900 | Thoa thuan |
| 200 Xo Viet Nghe Tinh | 4*14 | 1 trệt+ 4 lầu | 280 | thỏa thuận | 5 năm |
| 185 Xo Viet Nghe Tinh | 4*12 | trệt | 48 | 900 | Thoa thuan |
| 215 Xo Viet Nghe Tinh | 4*22 | 1 trệt+ 1 lầu | 176 | 2000 | 5 năm |
| 278 278 CMT8 | 4*15 | 1 trệt | 60 | 1200 | Thoa thuan |
| 191 191 CMT8 | 4*12 | 1 trệt+ 3 lầu | 144 | 1500 | 5 nam |
| 30 Cao Thang | 1 trệt | ||||
| 52 Nguyen Cu Trinh | 4*16 | 1 trệt+ 2 lầu | 192 | 1850 | 5 năm |
| 21 Cao Thang | 10*18 | 1 trệt+1 lửng+ 3 lầu | 900 | 8000 | 5 năm |
| 110 Nguyen Trai | |||||
| 89A Nguyen Trai | 1 trệt+ 5 lầu | ||||
| 22 Hoang Dieu | 1 trệt+ 4 lầu | ||||
| 257 Nguyen Trai | 1 trệt | ||||
| 334 Nguyen Trai | 8*17 | 1 trệt+ 1 lầu | 272 | 4000 | 5 năm |
| 35 Ba Thang Hai | 4*21 | 1 trệt + 3 lầu | 336 | 2200 | 5 năm |
| 45 Ba Thang Hai | 8,4*9,4 | 1 trệt | 80 | 2000 | Thoa thuan |
| 165 Ba Thang Hai | 1 trệt+ 2 lầu | ||||
| 246-248-250 Ly Thai To | 9*10 | 1 trệt+ 1 lửng+ 2 lầu | 360 | 2500 | Thoa thuan |
| 79 Ly Thai To | 4*20 | 1 trệt+ 3 lầu | 320 | 2500 | Thoa thuan |
| 619-621 Ba Thang Hai | 8*8,5 | 1 trệt+1 lửng+ 2 lầu | 272 | 3500 | Thoa thuan |
| 550 Ba Thang Hai | 4*24 | 1 trệt+ 2 lầu+ 1 st | 384 | 2200 | Thoa thuan |
| 230 Ba Thang Hai | 6*20 | 1 trệt | 120 | 5000 | Thoa thuan |
| 178 Ba Thang Hai | 5*20 | 1 trệt+ 3 lầu | 400 | 3200 | thoa thuan |
| 209-211 Nguyen Cu Trinh | 5,7*14 | 1 trệt | 80 | 2200 | Thoa thuan |
| Nguyen Thai Son | 8*20 | 1 trệt+ 2 lầu+ 1 st | 560 | 3200 | Thoa thuan |
| 41 Nguyen Trai | |||||
| 224A Pasteur | 7,5*32 | 1 trệt +1 lầu | 480 | 4900 | Thoa thuan |
| 32 Hung Vuong | 8*20 | 1 trệt+ 4 lầu | 576 | 5000 | Thoa thuan |
| 313 Hoang Van Thu | 6,5*12 | 1 trệt+ 3 lầu | 240 | 2000 | Thoa thuan |
| 397 Hoang Dieu | 4,5*16 | 1 trệt + 4 lầu | 360 | 2200 | Thoa thuan |
| 55 Bui Thi Xuan | 10*25 | 1 trệt+ 2 lầu | 750 | 12000 | Thoa thuan |
| 396 Nguyen Thi Minh Khai | 4,6*17 | 1 trệt+ 1 lửng | 117 | 2800 | Thoa thuan |
| 39 Ton That Tung | 3,8*15 | 1 trệt+ 1 lửng+ 2 lầu | 228 | 2800 | Thoa thuan |
| 360 Nguyen Thi Minh Khai | 4,7*27 | 1 trệt+ 2 lầu+ 1 st | 588 | 4000 | Thoa thuan |
| 204 Le Van Sy | 5*30 | 1 trệt + 1 lầu | 300 | 2500 | Thoa thuan |
| 315 Do Xuan Hop | 7*22 | 1 trệt+ 1 lửng | 194 | 16tr | Thoa thuan |
| 147 Do Xuan Hop | 8*20 | trệt | 160 | 20tr | Thoa thuan |
| 48 Bach Dang | 4,2*14 | trệt+ lửng+ 3 lầu | 294 | 25tr | Thoa thuan |
| 49D Phan Dang Luu | 4,5*20 | 1 trệt + 4 lầu | 450 | 1500 | Thoa thuan |
| 481-483-493/3 Phan Dang Luu | 8,4*21,5 | 1 trệt + 3 lầu | 722 | 5000 | Thoa thuan |
| 49G Phan Dang Luu | 4*22 | 1 trệt + 3 lầu | 352 | 2500 | Thoa thuan |
| 23A9 Phan Dang Luu | 3*12,5 | 1 trệt + 1 lửng +2 lầu | 150 | 23tr | Thoa thuan |
| 181 Phan Dinh Phung | 8*20 | 1 trệt+1 lửng+2 lầu | 640 | 5500 | Thoa thuan |
| 75 Thao Dien | 3,8*21 | trệt | 80 | 600 | Thoa thuan |
| 88 Phan Dang Luu | 12*20 | 1 trệt + 1 lầu | 480 | 1500 | Thoa thuan |
| 6 Le Van Sy | 4*8 | 1 trệt | 32 | 16tr | Thoa thuan |
| 20 Le Van Sy | 3,6*25 | 1 trệt + 3 lầu | 360 | 2000 | Thoa thuan |
| Nga Tu Hang Xanh | 4,2*14 | 1 trệt + 1 lầu | 117 | 1700 | Thoa thuan |
| 111 Xo Viet Nghe Tinh | 4*18 | trệt | 72 | 25tr | Thoa thuan |
| 272A Bach Dang | 3,7*4 | trệt | 15 | 9tr | Thoa thuan |
| 222-224 Le Thanh Ton | 8*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 480 | 10000 | Thoa thuan |
| 10B Le Thanh Ton | 14.5*13.3 | 1 trệt + 10 lầu, một phần dài ra phía sau | Thoa thuan | ||
| 417-419 Dien Bien Phu | 9*18 | 1 trệt + 3 lầu | 648 | 3500 | Thoa thuan |
| 56 Dien Bien Phu | 18,5* | trệt | 500 | 5000 | Thoa thuan |
| 284 Dien Bien Phu | 5(9)*70 | trệt | 430 | 3000 | Thoa thuan |
| 20 Le Van Sy | 3,6*25 | 1 trệt+ 3 lầu | 360 | 1800 | Thoa thuan |
| 72C Le Van Sy | 4*26 | 1 trệt + 4 lầu | 520 | 2000 | Thoa thuan |
| 225A Le Van Sy | 4*25 | 1 trệt + 4 lầu | 500 | Thoa thuan | |
| 316 Le Van Sy | 8*30 | 1 hầm + 5 lầu | 1320 | 8000 | Thoa thuan |
| 328 Le Van Sy | 4*9 | trệt | 36 | 15tr | Thoa thuan |
| 107 Le Van Sy | 3,2(2.9)*22 | trệt + lửng | 150 | 25tr | Thoa thuan |
| 17 Le Van Sy | 3,8*16 | trệt+lửng | 121 | 25tr | Thoa thuan |
| 479 Bach Dang | 4,7(5.5)*19 | Trệt + lửng | 150 | thoa | Thoa thuan |
| 229 Le Van Sy | 4*24 | trệt +3 lầu | 384 | 3600 | Thoa thuan |
| 268 Le Van Sy | 4*27,5 | 1 trệt+ 2 lầu+ 1 st | 380 | 3000 | Thoa thuan |
| 22 Ton That Tung | 2,5(3,8)*13 | 1 trệt+ 1 lầu | 81 | 1000 | Thoa thuan |
| 27C Ton That Tung | 3,7*23 | 1 trệt+ 1 lầu | 170 | 3000 | Thoa thuan |
| 68 Ton That Tung | 4*13 | trệt | 52 | 36tr | Thoa thuan |
| 77C Bui Thi Xuan | 3,8(4,5)*25 | trệt + 2 lầu | 300 | 2000 | Thoa thuan |
| 268 Xo Viet Nghe Tinh | 4,2*15 | 1 trệt+ 1 lầu | 126 | 1700 | Thoa thuan |
| 506-508 Nguyen Thi Minh Khai | 7,5(9)*30,5 | 1 trệt + 3 lầu | 562 | 7000 | Thoa thuan |
| 305 Ly Tu Trong | 3,8*20 | 1 trệt + 7 lầu | 532 | 4000 | Thoa thuan |
| 420 Nguyen Thi Minh Khai | 320 | ||||
| 424 Nguyen Thi Minh Khai | 6*28 | 1 trệt+ 3 lầu | 6000 | ||
| 492 Nguyen Thi Minh Khai | 4*10(5*12) | 1 trệt + 4 lầu | |||
| 211 Hai Ba Trung | tret+ lau | 3000 | |||
| 429 Hai Ba Trung | 4*13,2 | tret | |||
| 241 Hai Ba Trung | 5*22 | tret+lau | |||
| 437-439-441 Hai Ba Trung | 12,6(17)*21,5 | tret+3 lau | 1000 | 12000 | |
| 530 Le Van Sy | 5,8*30 | Trệt | 3000 | ||
| 32 Nguyen Chi Thanh | 14*40 | Trệt | 6000 | ||
| 187A Hai Ba Trung | trệt | 164 | 6000 | ||
| 481 CMT8 | tret | 22tr | |||
| 516 CMT8 | trệt | ||||
| 518 CMT8 | trệt | ||||
| 296-298 Lanh Binh Thang | trệt | ||||
| 439 439 Nguyen Van Luong | 8*15 | trệt | 35tr | ||
| 54 Nguyen Trai | trệt | 3000 | |||
| 34 Le Loi | 4,7*38 | trệt+lầu | 13000 | ||
| 14 Le Quy Don | 10*24 | trệt+ lầu | 5000 | ||
| 228 Dien Bien Phu | trệt+ lầu | ||||
| 230 Dien Bien Phu | trệt+lầu | ||||
| 283-285 CMT8(2MT) | 9,8*17 | trệt+ 2 lầu | 450 | 6500 | |
| 257 Nguyen Trai | 6,8*15,5 | trệt+ lầu | 130 | 4500 | |
| 69 Vo Van Tan(2MT) | trệt+ lầu | 700 | |||
| 85 Nguyen Trai | 7*20 | trệt+ lầu | 280 | 9000 | |
| 177 Nguyen Thi Minh Khai | 7*18 | trệt+ 2 lầu | 250 | 3500 | |
| 70B Le Loi | trệt+ lầu | ||||
| 90 Le Loi | 4*24 | trệt+ lầu | 180 | 6500 | |
| 430 Vo Van Tan | 4*19 | trệt+ 3 lầu | 400 | 3000 | |
| 15 Ba Thang Hai | 6*20 | trệt | |||
| 125-127 Le Thanh Ton | 9*33 | trệt+ lửng | 550 | 13000 | |
| 97B Nguyen Trai | 4,2*20 | trệt+lửng+2 lầu | 300 | 5000 | |
| 459B Nguyen Dinh Chieu | trệt+5 lầu | ||||
| 43-45 Hồ Tùng Mậu | 9,3*19 | hầm+trệt+6 lầu | 1000 | 22000 | |
| 137 Đinh Tiên Hoàng | 4*20 | trệt+ 2 lầu | 240 | 1400 | |
| 163 Nguyen Thai Hoc | trệt+ 2 lầu | ||||
| 165-167 Nguyen Thai Hoc | |||||
| 191 Nguyen Thai Hoc | |||||
| 173 Nguyen Thai Hoc | |||||
| 472 Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 430 Vo Van Tan | 4*18 | trệt + 3 lầu | 288 | 3000 | |
| 161 Hai Ba Trung | 10*39 | trệt | 420 | 13000 | |
| 257 Hai Ba Trung | 5l | area floor:100m2 | 8000usd | ||
| 352 Hai Ba Trung | 3,5*17 | trệt+ 5 lầu | 300 | 3000 | |
| 49 Thao Dien | trệt+ 2 lầu | 2700 | |||
| 234 Nguyen Van Huong | trệt | ||||
| 154 Bui Thi Xuan | 4*20 | trệt + 3 lầu | 2500 | ||
| 340 Vo Van Tan | 9*20 | trệt + 4 lầu | 600 | 7000 | |
| 64 Ngo Duc Ke | |||||
| 126 Nguyen Trai | |||||
| 21 Ton Duc Thang | |||||
| 153 Thanh Thai | |||||
| 142 Bui Thi Xuan | |||||
| 45 Le Loi | |||||
| 19 Phan Xich Long | |||||
| 662 Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 454A Cao Thang | 10*16 | trệt+ 2 lầu | 450 | ||
| Pham Ngu Lao | trệt+ 2 lầu | ||||
| 24U Phan Xich Long | 5,5*20 | trệt+ 3 lầu | 450 | 1500 | |
| 40 Le Loi | 4*18 | trệt | |||
| 100A Cao Thang | 8*30 | trệt+ lầu | 480 | 7000 | |
| 5 Nguyen Trai | 8*12 | trệt+ 4 lầu | 220 | 7000 | |
| 62 Pham Ngoc Thach | 6*14 | trệt+ 2 lầu | 4000 | ||
| 94 Suong Nguyet Anh | 5*27 | 3500 | |||
| 54 Dong Du | 5*25 | Hầm+trệt+lửng | 5000 | ||
| 99 Dong Khoi | |||||
| 269 Nguyen Trai | 7*24 | trệt+ 2 lầu | 2000 | ||
| 25-27 Thu Khoa Huan | 6000 | ||||
| 555-555bis Ba Thang Hai | 14*21 | trệt + 2 lầu | |||
| 21 Han Thuyen | trệt + lầu | ||||
| 226 Ly Tu Trong | 4*16 | trệt + 3 lầu | |||
| 233 Vo Thi Sau | 8*14 | trệt+ 2 lầu | 3000 | ||
| 10 Bui Thi Xuan | 4,5*20 | trệt+ 2 lầu | 2000 | ||
| Nguyen Thong | trệt+ 2 lầu | 600 | 6500 | ||
| 569Ter Nguyen Dinh Chieu | 6*10 | trệt | 60 | 750 | |
| 17 Yersin | 4,5*15 | trệt+ lầu | |||
| 49 Dong Khoi | |||||
| 29A Dong Khoi | 4,2*11 | trệt | |||
| 95A Nguyen Duy Duong(2MT) | 7,2*25 | trệt+ 3 lầu | 1000 | 7000 | |
| 725 Le Hong Phong | 4,5*23 | trệt + 5 lầu | |||
| 390 Nguyen Thi Thap | 26*21 | trệt | |||
| 105 Nguyen Trai | 4*21 | trệt + 4 lầu | 4500 | ||
| 92 Pasteur | |||||
| 6 Cong Quynh | |||||
| 341A Pham Ngu Lao | 4*17 | trệt+ 4 lầu | |||
| 22 Thu Khoa Huan | 4,15*19,25 | trệt+ 2 lầu | 4000 | ||
| 262 Nguyen Dinh Chieu | 8,2*19 | hầm+trệt+ 3 lầu | 6000 | ||
| 118-120 Phan Dinh Phung | |||||
| 2 Le Thanh Ton | 11.4*20 | trệt+ 2 lầu | 13500 | ||
| 14 Le Duan | 15*35 | trệt+ lầu | 25000 | ||
| 425 Vo Van Tan | 6*20 | trệt+ 4 lầu | 650 | 5500 | 10 |
| 104 Ham Nghi | trệt+ lầu | ||||
| 81 Le Thanh Ton(2MT) | 6*4 | trệt+ 2 lầu | 70 | 4500 | |
| 10 Le Loi | 4*25 | trệt+ lửng | 170 | 8000 | |
| CMT8 | Trệt+ 2 lầu | 2500 | |||
| 56 Ton That Tung | 4*15 | Trệt+2 lầu+ 1ST | 200 | ||
| 31 Nguyen Dinh Chieu | trệt+ 5 lầu | 900 | |||
| Le Loi | 5*38 | trệt+ lầu | 370 | 9000 | |
| 8A/5C2 Thai Van Lung | 4*17 | trệt+ 2 lầu | 180 | ||
| Ky Dong(2MT) | 4,5(10)*15 | trệt+ lầu | 160 | ||
| Dong Khoi | 4,4*14 | trệt | 62 | ||
| Truong Son | 14*33 | trệt+ 2 lầu | |||
| 426-628 Ba Thang Hai | trệt+ 3 lầu | 479 | |||
| 834-836 Su Van Hanh | 8*20 | Trệt+ 2 lầu | 480 | 4500 | |
| 158 Hai Ba Trung | 5,5*20 | Trệt+ 5 lầu | 550 | 7000 | |
| 185 To Hien Thanh(2MT) | 9*28 | trệt+ 4 lầu | 7000 | 7000 | |
| 256 Ba Thang Hai | 4,5*15 | ||||
| 134 Ba Thang Hai | 4*22 | trệt+lầu | |||
| 693 XVNT(2MT) | 10*45 | trệt+ 4 lầu | |||
| Le Van Sy | 8*20 | ||||
| 128C Phan Dang Luu | 12*40 | trệt | 500 | ||
| 90A3 Ly Thuong Kiet | trệt+ 2 lầu | 251 | |||
| 201 Hai Ba Trung | 4,5*13, lg 4,5*6 | trệt+ 5 lầu | trệt + lửng = 65tr đã bao gồm thuế, đctt 3-3 or 3-1 | ||
| 213-215-217 Ly Tu Trong | 1 trệt+ 5 lầu | ||||
| 6 Cong Truong Quoc Te (42 Tran Cao Van) | 6*22 | 1 trệt+ 1 lầu | 196 | 6500 | |
| 2Bis Cong Truong Quoc Te | |||||
| 283D Cach Mang Thang 8, P.12 | 9.8*17 | 1 Tret+ 2 lau | 450 | 6500 | |
| 29 Dong Khoi | 1 trệt+ 1 lầu | ||||
| 9-11-13-17/17 Nguyen Trai | 1 trệt+ 5 lầu | ||||
| 21 Nguyen Van Trang | |||||
| 257 Nguyen Trai, P. NCT | 8.8*15 | 1 trệt+ 1 lau | 4500 | ||
| 343 Nguyen Trai | 8*17 | 1 trệt+ 1 lửng+ 1 lầu | 3500 | ||
| 218 Nguyen Trai | 8* | 1 trệt+ 7 lầu | |||
| 138 Ly Tu Trong | 17*20 | 1 trệt | |||
| 226 Ly Tu Trong | 4* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 305 Ly Tu Trong | 4*21 | 1 trệt+ 6 lầu | 4500 | ||
| 141 Hai Ba Trung, P.6 | 16*26 | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 58 Dong Du | 4.1* | 1 trệt+ 4 lầu | |||
| 107 Nguyen Thi Minh Khai | 3.55*14 | 1 trệt+ | |||
| Goc 2 MT 306 Nguyen Thi Minh Khai | 5.6*10 | 1 trệt | 2000 | ||
| B55 Nguyen Trai, P.NCT | 41014 | 1 trệt | 2200 | ||
| 90 Nguyen Trai | 4.4* | 1 trệt+ 1 lửng+ 1 lầu | |||
| 285 Dien Bien Phu, P.7 | 5* | 1 trệt+ 1 lầu | |||
| 137 Dinh Tien Hoang | 4*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 1500 | ||
| 55 Pham Ngoc Thach, P.6 | 12*15 | 1 trệt | |||
| 12 Nguyen Thi Minh Khai | 7*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 5000 | ||
| 747 Dinh Tien Hoang, P.Dakao | 3.5*20 | 1 trệt+ 6 lầu | |||
| 423 Vo Van Tan | 6.4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 419-410A Vo Van Tan | 6.4* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 366 Hai Ba Trung | 4* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 396 Nguyen Thi Thap | 8* | 1 trệt | |||
| 355 Vo Van Tan | 4* | 1 trệt+ 5 lầu | |||
| 231 Nguyen Thi Minh Khai | 5* | 1 trệt+ 5 lầu | |||
| 496 Nguyen Thi Minh Khai, P.2 | 3.5* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 177 Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 340 Vo Van Tan | 4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 34 Le Loi | 4* | 1 trệt+ 1 lầu | |||
| 90 Le Loi | 4* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 32 Nguyen Chi Thanh, P.2 | 14*40 | 6000 | |||
| 47 Ton That Hiep | 4.15*20 | 1 trệt | 3000 | ||
| 406 Nguyen Thi Minh Khai | 6*12 | ||||
| 43-45 Ho Tung Mau | 9*17 | 1 trệt+ 1 hầm+ 7 lầu | 25000 | ||
| 75-77 Ho Tung Mau | |||||
| 72/2 Tran Quoc Toan | 1 trệt+ 2 lầu | ||||
| 459B Nguyen Dinh Chieu | 10*18 | 1 trệt+ 1 hầm+ 6 lầu | 1350 | 9000 | |
| 25B Pham Viet Chanh | 7*15 | 1 trệt+ 6 lầu | 700 | 13000 | |
| 200 Le Lai | 17*9 | 1 trệt+ 8 lầu | 16000 | ||
| 204 Le Lai | 7* | 1 trệt, 2 lầu | |||
| 516-518 Cach Mang Thang 8 | 20*7.5 | 1 trệt+ 1 lầu | 4500 | ||
| 283 3 Thang 2, P.12 | 7.2*27 | 1 trệt+ 4 lầu | 5500 | ||
| Bui Thi Xuan (gần Cống Quỳnh) | 4* | 1 trệt+ 1 lầu | |||
| 72 Hai Ba Trung | 1 trệt | ||||
| 58 Pham Ngoc Thach | 11*20 | 1 trệt+ 2 hầm+ 8 lầu | 31000 | ||
| B54 Nguyen Trai | 6* | 1 trệt | 2500 | ||
| 78 Le Lai | 4*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 8000 | ||
| 125-127 Le Thanh Ton | 9*33 | 1 trệt+ 1 lửng | 500 | 15000-17000 | |
| 543 Nguyen Tri Phuong | 4.8*17 | 1 trệt+ 7 lầu | |||
| 231 3 Thang 2, P.12 | |||||
| 414 Nguyen Binh Khiem | 8*5.5 | 1 trệt+ 3 lầu | 2300 | ||
| 97B Nguyen Trai | 4.2*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 5000 | ||
| 25 Thu Khoa Huan | 4*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 5000 | ||
| 295 Pham Ngu Lao | 4* | 1 trệt | nhà bán | ||
| 125A Tran Quoc Thao | 12* | 1 trệt+ 1 lầu+ 1 hầm | |||
| 813 Le Hong Phong | |||||
| 815 Le Hong Phong | |||||
| 10 Le Loi | 4*25 | 1 trệt+ 1 lửng | 8000 | ||
| 40 Le Loi | 4*25 | 1 trệt | 6700 | ||
| 138 Ly Thai To | 4*9 | 1 trệt | 1000 | ||
| 263 Nguyen Tri Phuong | |||||
| 35 Thanh Thai | nhà bán | ||||
| 11A-B Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 477 Le Hong Phong | 9*20 | 1 trệt+ 4 lầu | 9000 | ||
| 236-238 Vo Van Tan | 10*15 | 1 trệt+ 1 hầm+ 6 lầu | 7000 | ||
| 81 Le Thanh Ton | 1 trệt+ 1 lửng+ 1 lầu | 4500 | |||
| 115 Le Thanh Ton | 4*17 | 1 trệt+ 2 lầu | 6000 | ||
| 218 Hai Ba Trung | 11*17 | 1 trệt | |||
| 170 Khanh Hoi | |||||
| 211 Pham Ngu Lao | |||||
| 52 Cach Mang Thang 8 | 1 trệt+ 1lg+ 6 lầu | ||||
| 129B Le Thanh Ton | 4.65*13 | 1 trệt+ 3 lầu | 5000 | ||
| 83 Nguyen Thai Hoc | 4.3*12.5 (nở hậu 5 m) | 1 trệt+ 3 lầu | 224 | 3750 | |
| 100A Cao Thang | 8*30 | 1 trệt+ 1 lầu | 7000 | ||
| 226 Hai Ba Trung | |||||
| 91 Le Thanh Ton | |||||
| 361A Pham Ngu Lao | |||||
| 77B Ham Nghi | |||||
| 68 Pham Ngoc Thach | 1 trệt | ||||
| 95A Nguyen Duy Duong | |||||
| 19B Pham Ngoc Thach | 15*27 | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 49 Dong Khoi | |||||
| 186 Phan Xich Long | |||||
| 430 Vo Van Tan, P.5 | 1 trệt+ 4 lầu | ||||
| 142 to 150 3 Thang 2 | 19*21 | ||||
| 140 Phan Xich Long | 8*16 | 1 trệt+ 1 hầm+ 3 lầu | 3500 | ||
| 103 Dong Khoi | |||||
| 210B/1 Co Bac | 10*11 | 1 trệt | |||
| 49 Dong Khoi | 130 | 4500 | Dài hạn | ||
| 115 Bui Vien | 4*19 | 1 trệt+ 2 lầu | 2250 | ||
| 169 Nguyen Van Troi | 7*12 | 1 trệt+ 1lg + 2 lầu | |||
| 206 Nam Ky Khoi Nghia | 1 trệt+ 1 lầu | ||||
| 144 Nguyen Van Troi | 1 trệt+ 5 lầu | ||||
| 289 - 289A Nguyen Van Troi | 12*7,5 | 1 trệt+ 2 lầu | 85 tr | ||
| 301 - 303 Nguyen Van Troi | trệt 15*14, lầu 28*14 | 1 trệt+ 1 lầu | 13000 | ||
| 32 Huynh Thuc Khang | 4* | 1 trệt+ 2 lầu+ ST | |||
| 201A Nam Ky Khoi Nghia | 13*13 | 1 hầm+ 1 trệt+ 9 lầu | 1400 | ||
| 37 Phan Dinh Phung | 7*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 4000 | ||
| 105 Ho Tung Mau | 4,2* | 1 trệt+ 1 lg+ 1 lầu | |||
| 26 Huynh Thuc Khang | 4*16… | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 128 Phan Xich Long | 16*16 | 1 trệt+ 3 lầu | 5200 | ||
| 497 An Duong Vuong | 8*18 | 1 trệt+ 6 lầu | |||
| 397 Hoang Dieu | 1 trệt+ 3 lầu | ||||
| 39 Truong Dinh, P.6 | 1 trệt+ 3 lầu | ||||
| 35 Truong Dinh, P.6 | 1 trệt | ||||
| 65 Tu Xuong | 10*16 | 1 trệt+ 2 lầu | 6500 | ||
| 175 Bach Dang | 1 trệt+ 3 lầu | ||||
| 164 - 166 Phan Dinh Phung | 8*16 | 1 trệt+ 4 lầu ( 2 căn) | 256*2 | 4000 | |
| 181 - 183 Phan Dinh Phung | 8* | ||||
| 192 Le Thanh Ton | 4* | ||||
| 371 - 373 Dien Bien Phu | 7*18 | 1 trệt | 60tr | ||
| 187 3 Thang 2 | 4*17 | 2800 | |||
| 163 - 165 3 Tháng 2, P.11 | 16*20 | ||||
| 1B Cong Hoa | |||||
| 1A Cong Hoa | |||||
| 4A Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 109 Tran Hung Dao | 4,2*14 | 1 trệt+ 5 lầu | 70 tr | ||
| 337 To Hien Thanh | |||||
| 37 An Duong Vuong | 4*20 | 1 trệt, 4 lầu | |||
| 43 - 45 An Duong Vuong | 7000 | ||||
| 20 An Duong Vuong | 6000 | ||||
| 571E - F CMT8 | 2500 | ||||
| 1061 - 1063 Tran Hung Dao | 8*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 6000 | ||
| 200 Dien Bien Phu | 1 trệt+ 1 lầu | ||||
| 131 CMT8 | |||||
| 173 Nguyen Cong Tru | 4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 31 Ly Tu Trong | 10*6,5 | ||||
| 78 Nam Ky Khoi Nghia | 5,5*21 | 1 trệt+ 6 lầu | |||
| 62 Nguyen Thai Binh | 4*17 | 1 trệt+ 1 lầu | 34tr | ||
| Dien Bien Phu (Vong xoay Hang Xanh) | 9*18 | 1 trệt+ 2 lầu | 70tr | ||
| 298 - 300 Duong Ba Trac | 1 trệt | ||||
| 113 Tran Hung Dao | |||||
| 66 Mac Cuu, P.13 | |||||
| 117 Mac Dinh Chi | |||||
| 122A Phan Dang Luu | 8,5*33 ( nở hậu 14m) | ||||
| 122 Phan Dang Luu | 13*7 | 1 trệt | 2500 | ||
| 139A Phan Dang Luu | 15*10 | 1 trệt | 80tr | ||
| 155 Dong Khoi | 4,5*23,1 | 15000 | |||
| 55 Bau Cat | 4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 70 - 72 Bau Cat | 8*… | 1 trệt+ 4 lầu | |||
| 159 Dong Den | |||||
| 11 Bis Nguyen Thi Minh Khai | 1 trệt+ 1 lầu | ||||
| 142 Đường số 8, KDC Nam Long, P.TTĐ | |||||
| 119 Nguyen Thi Thap | mặt bằng lớn | ||||
| 222 - 224 Tran Hung Dao, P.NCT | 7,2*20 | 1 trệt+ 5 lầu | 8000 | ||
| 140 Phan Xich Long | 8*16 | 1 trệt+ 3 lầu | 3300 | ||
| 78 Le Van Sy | 5*27 (nở hậu 8m) | 1 trệt+ 2 lầu | 3000 | ||
| 243 Dien Bien Phu | 6* | ||||
| 27B Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 146 Cong Hoa, P.12 | |||||
| 154 Cong Quynh | 4*19 | 1 trệt+ 3 lầu | 2000 | ||
| 550 Tran Hung Dao, P.2 | 4*20 | 1 trệt+ 2 lầu | 2000 | ||
| 109 Nguyen Trai | 1 trệt+ 2 lầu | ||||
| 30 Nguyen Trai | 4*20 | 1 trệt+ 1lg, 2 lầu | 4800 | ||
| 11 Tran Quoc Thao | 12*25 | 1 trệt+ 1 lầu, ST | 7000usd | ||
| 67 Ham Nghi | 5,5*22 | 1 hầm+ 1 lg+ 10 lầu | 1000 | ||
| 210 Nguyen Van Luong, P.11 | 29*90 (nở hậu 40m) | 1 trệt | |||
| 279 Le Dai Hanh | |||||
| 233 - 235 Phan Dinh Phung, P.15 | 8*19 | 1 trệt+ 4 lầu | |||
| 114 Duong D2, P.25 | 8*20 | ||||
| 429 Quang Trung, P.10 | 7*18 | 2200 | |||
| 25 - 27 Thu Khoa Huan | 8*20 | 1 trệt+ 1 lửng, 3 lầu | 18000 | ||
| 554 Le Hong Phong | |||||
| 206 Nguyen Trai, P.3 | 4* | 1 trệt+ 4 lầu | |||
| 10 Mac Thi Buoi | 4* | 1 trệt+ 1 làu | |||
| 518 Le Van Sy, P.14 | 4*15 | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 134A Nguyen Thai Hoc | 5,4*18 | 1 trệt+ 1 lầu | 3000 | ||
| 386 Nguyen Trai | 1 trệt+ 3 lầu | ||||
| 378 Nguyen Trai | 4*18 | 1 trệt3 lầu | 55tr - 45tr | ||
| 238 - 240 Tran Hung Dao | 7* | 1 trệt+ 2 lầu | |||
| 384 Nguyen Trai, P.8 | 4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 60A Cao Thang | 3,6* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 145 Cao Thang | 3,2* | ||||
| 182 Phan Xich Long | 8* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 256 Phan Xich Long | 4* | 1 trệt+ 3 lầu | |||
| 338 3 Thang 2 | |||||
| 168A Su Van Hanh (ND), P.12 | |||||
| 337 To Hien Thanh | 6.5*25 | 1 trệt | |||
| 505 Su Van Hanh (ND), P.12 | |||||
| 145Bis Le Thi Rieng | 5.6* | 1tr+3 lầu | 400 | ||
| 366 Vo Van Tan | |||||
| 361A Pham Ngu Lao | |||||
| 10 Mac Thi Buoi | |||||
| 254 De Tham | 4*22 | 1tr+ 4 lầu | 5000 | ||
| 193 Nguyen Thai Hoc | 4.5*29.5 | 1tret+ 6 lầu | 6500 | ||
| 229 Pham Ngu Lao | 4*13 | 1 tr | 2500 | ||
| 16 Mac Thi Buoi | 5*20 | 1 tr+lg+6 lầu | 7000 | ||
| 75 Nguyễn Huệ | 4x18 | 1tr,1lg | 3n3t, 5n6t | 7000 đã bao gồm thuế | |
| 22 Nguyen Thi Minh Khai | 1 tr+ 1lau | 48.5tr | |||
| 33 Le Quy Don | Cho thuê sân | 400 | 3500 | ||
| 56 Le Thanh Ton | 4.2*22 | 1tr+1lg+5 lầu | |||
| 21 Hoa Cuc | 1tr+2 lầu+ST | 20tr | |||
| 122A Phan Dang Luu | 9*33(nở hậu 15m) | 350 | |||
| 725 Le Hong Phong, P.12 | 4.5*23 | 13 phong, 12WC | |||
| 520 Le Van Sy, P.14 | 3.3*23 | 1tr+lg+2 lầu | 2000 | ||
| 109 Le Thanh Ton | 4* | 1tr+3 lầu | |||
| 91 Le Thanh Ton | 4* | 1tr+3lau+st | |||
| 125 - 127 Le Thanh Ton | 1tr+lg | 17000 | |||
| 181 - 193 Phan Dinh Phung | 8*20 | 1tr+2lau | 5000 | ||
| Nguyen Dinh Chieu | 3* | 1tr+3 lau | |||
| 8 Cao Thang, P.5 | 3.5*10 | 19tr | |||
| 25Bis Cao Thang | |||||
| 28 Ton That Hiep, P.13 | 4* | ||||
| 74/? Hai Ba Trung | |||||
| 41 Le Van Sy | |||||
| 229 Le Van Sy, P.13 | 4*20 | 1 tr, 3 lau | 3400 | ||
| 135 Nguyen Van Troi | |||||
| 119 Nguyen Trai | 3.5*15 | 1tr, 2 lau | 50tr | ||
| 206 Nguyen Trai, P.3 | 4*17 | 1tr, 3lau | 2800 | ||
| 197 Tran Binh Trong, P.3 | 5*20 | 1tr, 2 l, st | 26 tỷ | ||
| 215 Tran Binh Trong, P.3 | 4.6*20 | 1tr, 1lg, 4l | 50tr | ||
| 550 Tran Hung Dao, P.2, Q.5 | 1tr, 3l | ||||
| 562 Tran Hung Dao, P.2, Q.5 | |||||
| 393 Su Van Hanh, P.12, Q.10 | |||||
| 428 Ly Thai To, P.10 | 1tr, 7 l | ||||
| 193 Ly Thai To | |||||
| 11Bis Nguyen Thi Minh Khai | 2014 hết hạn | ||||
| 16 Phan Dinh Phung, P.2 | 4* | 1tr, 2l | |||
| 233-235 Phan Dinh Phung | 8*19 | 1tr, 4 l | |||
| 435 Hai Ba Trung, P.8 | 4*20 | 1tr, 4 l | 5500 | ||
| 26 Nguyen Thi Minh Khai | 3.6* | 1tr, 1l | |||
| 74 Nguyen Dinh Chieu, P.Dakao | |||||
| 92 Pham Ngoc Thach, P.6 | 12*7 | 1tr, 4l, st | 6000 | ||
| 92 Tran Hung Dao | 1tr, 3 l | ||||
| 46-48 Nguyễn Trãi, Q.5 | 1tr, 2l | ||||
| 27 Han Thuyen | 8*20 | 1tr, 2l | 7000 | ||
| 52 Nguyen Trai, Q.1 | 8.6*26.5 | 1tr | 12000 | ||
| 262 Nguyen Dinh Chieu, P.6 | 6.2*19 | 1 tr, 4l | 6000 | ||
| 19 Tran Quang Dieu, P.14 | 5*10 | 1tr, 3 l | 34tr | ||
| 205 Tran Binh Trong | |||||
| 110 An Duong Vuong, Q.5 | 4*20 | ||||
| 694 Su Van Hanh, P.12, Q.10 | 4*17 | 1tr, 4l | |||
| 245 Phan Xich Long, P.7 | 4*16 | 1tr, lg, 3l | 400 | ||
| 284C Nguyen Trong Tuyen, P.10 | 4.05*17 | 1tr, 3l | |||
| 241 Nguyen Thuong Hien | 9*20 | 5tg | |||
| 87-89 D2, P.25, BT | 8*23 | 1tr, 1l, st | 45tr | ||
| 283A Bach Dang, P.15 | 4*15 | ||||
| 245 Phan Xich Long | 4*16 | 1tr, 1lg, 3l | 400 | ||
| 224 Nguyen Thi Minh Khai | 4*24 | 1tr, 1l | 2500 | ||
| 181 Vo Van Tan | 4*17 | 1tr, 4l | 1tr,1l (2000usd) | ||
| 39 Dao Duy Tu, P.5 | |||||
| 395-397 Nguyen Tri Phuong, P.5 | 4.8* | ||||
| 138 Binh Quoi | 1rt, 5l | ||||
| 456-458 Hai Ba Trung, P.TD | |||||
| 280-282-284 Le Thanh Ton, P.BN | |||||
| 45 Dong Khoi | |||||
| 302 Xo Viet Nghe Tinh | 10* | ||||
| 133 Dinh Tien Hoang | 4* | 1tr, 1l | |||
| 141 Dinh Tien Hoang | 4* | 1tr, 1l | |||
| 76 Duong So 7 | 1tr, 1l | 30tr | |||
| 193 Nguyen Trai | 4*17 | 1tr, 3 l | |||
| 99 Pham Ngu Lao | |||||
| 205-207 Calmette, P.NTB | 8.3*13.4 | 1tr, 2l | 5500 | ||
| 28 Calmette, P.NTB | 3.8*20 | 1tr, 3l | |||
| 253 Ly Thuong Kiet | 18*18 (14*18) | 1tr | 284 | 8000 | |
| 299 Tran Binh Trong | 1tr, 1lg, 3l | ||||
| 283/17 CMT8 | 1tr,1lg, 3l | ||||
| 521 An Duong Vuong, P.8 | |||||
| 29A Dong Khoi | 4.2*11 | 1tr | |||
| 49 Huynh Tinh Cua, P.8 | 1tr, 2l | 600 | |||
| 649 Su Van Hanh, P.12 | 4*17 | 1tr, 4l | |||
| 9-9Bis An Duong Vuong, P.8 | 8* | 1tr, 5 l | 300tr | ||
| 200 Dien Bien Phu, Q.3 | |||||
| 768A Su Van Hanh | |||||
| 157 To Hien Thanh | |||||
| 46 Le Loi | |||||
| 24 Le Loi | |||||
| 349 Hai Ba Trung | 4* | 1tr, 1l | |||
| 577 Su Van Hanh, P.13 | 4* | 1tr, 2l | |||
| 92 Tran Hung Dao, P.NCT | 4.5*17.5 | 1tr, 4l | 4000 | ||
| 180 Le Lai, Q.1 | |||||
| 555-555Bis 3 Thang 2, P.8 | 14*21 | 1tr, 2l | |||
| 550 3 Thang 2, P.14 | 4*24 | 1tr, 2l | 308m2 | ||
| 535-537-539 Tran Hung Dao | 11*22 | ||||
| 394 Hai Ba Trung | 4,2 *20 | 1tr,1l | 2000 | 5 năm | |
| 435 Hai Ba Trung | 4,4*15 | 1tr, 1 lung, 3l | 4600 | 3 năm | |
| 421 Hai Ba Trung | |||||
| 407 Hai Ba Trung | 4*20 | 1tr, 2l | 3500 | ||
| 82 Vo Thi Sau | 515,27*30 | 1tr, 1 lung, 2l, st | 2800-588tr | ||
| 104 Nam Ky Khoi Nghia - Tera Plaza | 8 tầng, 2 hầm, DT sàn 120m2 | ||||
| 103 Dien Bien Phu | |||||
| 55 Phan Dang Luu, P7 | 15,2*20 | 1tr, 2l | 800m2 | 10500- 8000 chưa VAT | 5 năm |
| 357 Hai Ba Trung, P8 | 3,8*22 | ||||
| Can Ho 13E1-7 SkyGarden3 | 2PN, 1TL, 1TT | ||||
| 449 Hong Bang - ĐDT Kiều | 4*15 | 1tr, 1lung, 4 l | 340m2 | 50tr | |
| 725 Le Hong Phong | 4,5x23 | 1tr, 5 l, 13P, 12 TL | |||
| 550 3 Thang 2, P14 | 4x24 | 2l, ST | 40tr | ||
| 337 Cong Hoa, P12 | 10x20 | 1tr, 2l | |||
| 444A - 446 Cach Mang Thang 8, P11 | 8,2x22 | 1tr, 2l, ST | 6000 | 5 năm | |
| 174 Vo Van Tan | 1tr, lung, 4l | ||||
| 185 Pham Van Hai | 4x22 | 1tr,3l | 40 tr | ||
| 195 Pham Van Hai | 8tr | ||||
| 137 Bui Vien | 4x17 | 1tr, 1l, ST | 60tr | ||
| Hẻm 22 Bui Thi Xuan | 4x20 | 1tr, 3l | 35tr | ||
| 1B Tran Cao Van, DaKao | 1tr, 2l | 105tr | |||
| 162 Nguyen Thai Binh | 4,2x18 | 1tr, 3l , ST, lề đường 5m | 326m2 | ||
| 35 Vo Thi Sau | 4,5x24 | 1tr, lung, 4l, sân 6m | 60tr | ||
| 47B Nguyen Van Mai, P8 | 4,4x33,4 | 5tang, 7phong, 40-60m2 | 30tr | ||
| 707B Screee Truong Sa, P12 | 3pn, 3wc, NCC | 140m2 | 17tr/th | ||
| 284 Pasteur, P8 | 4x25 | ||||
| 318 Cao Thang Noi Dai, P12 | 4x16 | 1tr, 1l | 20tr | ||
| 171-171A Nguyen Trong Tuyen, P8 | 7x24 | 3tang | 400m2 | 38tr/th | |
| 217 Hoang Van Thu - đối diện KS Tân Sơn Nhất | 4,5x20 | 7l, 1lung, 1ham | |||
| Outlet Unique Center - 91B Pham Van Hai | sân trước 300m2, tầng 6 1000m2 | ||||
| 1150 QL1A, PTTA | DTKho 3000m2, sân 500m | 150tr | |||
| 214 Vo Van Tan | 4x10 cửa sau, 4x12 | 2000 | |||
| 163 Cach Mang Thang 8 | |||||
| 426 Vo Van Tan, P5 | |||||
| 335 Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 366 Vo Van Tan, P5 | |||||
| 178-180 Le Hong Phong - An Duong Vuong | 10x17 | 200tr | |||
| 197 Dien Bien Phu, P6 | 14x28 | 1tr, 4l | 157tr~7500 | ||
| 341A Nguyen Dinh Chieu | 4x16 | 1tr, 1l | |||
| Can Ho An Tien - A2.1601 - cho thue | nội thất cao cấp, 3pn | 120m2 | |||
| 314-316-218 Phan Dinh Phung, P1 | 12x17 | 1tr, 1l, 3l | 916m2 | 7000 | |
| 451A Nguyen Dinh Chieu, PT | |||||
| 1B Tran Cao Van | 10x26 | 1l | 105tr | ||
| 22 Bui Vien | 18 phòng - đang KD Khách sạn | 95tr | |||
| 385H Nguyen Trai | 7x21 | 1l | |||
| 110 An Duong Vuong, P9 | 4x20 | 1tr, 1lung | |||
| 447 Le Van Luong | 5x9 | 9tr | |||
| 7416 Hai Ba Trung | |||||
| 156 Phan Xich Long - LoVite | |||||
| 86-88 Cao Thang | |||||
| 46 Truong Dinh | 4*16.6 | 1 tr, 1lg, 3 l | |||
| 39 Nam Ky Khoi Nghia | 5*30 | 45tr | |||
| 821-823 Tran Hung Dao | |||||
| 76 Nguyen Dinh Chieu | 1tr, 2 l | 36tr | |||
| A70 Nguyen Trai | 5*20 | 1tr, l1g, 1l, ST | 40tr | ||
| 102 Nguyen Trai | |||||
| 60A Cao Thang | |||||
| 45B Cao Thang | Bán | ||||
| 22 Bui Vien | 95tr | ||||
| 114 Bui Thi Xuan | |||||
| 92 Tran Quoc Toan | 8*15 | 1tr, 1lg, 5l | |||
| 366 Vo Van Tan | 4.5*18 | 1tr, 3l | |||
| 91 Le Thanh Ton | |||||
| 80 Le Loi | Bán | ||||
| 25B Xuan Hong, P.12 | |||||
| 214 Vo Van Tan | |||||
| 426 Vo Van Tan | |||||
| 193 Nguyen Thai Hoc | |||||
| 135A1 3 Thang 2 | 4.55*18 | 1h, 1t, 3l | 3700 usd | ||
| 241 3 Thang 2 | 4*15 | 3tg | |||
| 381 Su Van Hanh | |||||
| 393 Su Van Hanh | |||||
| 768A Su Van Hanh | |||||
| 299C Ly Thuong Kiet | |||||
| 416 Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 414C-D Nguyen Thi Minh Khai | 4500usd | ||||
| 75 Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 137B Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 404 Nguyen Thi Minh Khai | |||||
| 131 Cach Mang Thang 8, P.5 | 10*40 | 1tr, 5 l | Bán 110 tỷ | ||
| 400B Le Van Sy | 4*18 | 1t, 3l, st | 270 | 2000usd | |
| 228 Dien Bien Phu | |||||
| 200 Dien Bien Phu | |||||
| 59Bis Mac Dinh Chi | |||||
| 362 Cao Thang | 35tr | ||||
| 336 Cao Thang | |||||
| 326 Cao Thang | |||||
| 318 Cao Thang, P.12 | |||||
| 229 Pham Ngu Lao | |||||
| 481-483 Bach Dang | |||||
| 35B Nguyen Dinh Chieu | 9*28 | 1tr, 1l | 7000 USD | ||
| 15 Nguyen Thiep | 3*15 | 2l | 8000usd | ||
| 177 Bach Dang | |||||
| 302 Bach Dang | |||||
| 276 Phan Dinh Phung | Bán | ||||
| Pasteur | 6.5*26.9 | sân 50m2 | 377 | 2100 USD | |
| 471 Nguyen Trai, P.7 | |||||
| 310 Nguyen Trai, P.8 | 4*7 | only ground | 1300 USD | ||
| 6B Pham Ngoc Thach | 9.7*27 | 1tr, 6l | 20000 USD (whole the house) 8500 USD (Ground+the first floor) | ||
| 52-54 An Duong Vuong | 1tr, 2l | 107.5 m2 | 280tr | ||
| 41 Bui Thi Xuan | 4*20 | 1t, 1l | |||
| 14 Le Van Sy | |||||
| 504 Le Van Sy | 4.2*22 | 1tr, 2l | 42tr | ||
| 156 3 Thang 2 | 4*20 | 1t, 3l | 3000usd | ||
| 93A 3 Thang 2 | |||||
| 141 3 Thang 2 | 4*30 | 1t, 3l | 65tr | ||
| 99 Thanh Thai | 4.3*18 | 1t, 3l | 3000usd | ||
| 59 Thanh Thai | 11*23 | 1t, 2l | 4000usd | ||
| 483 Nguyen Tri Phuong | |||||
| 412 Nguyen Tri Phuong | 4.2*10 | 32tr | |||
| 94 Mac Thi Buoi | 3.2*22 (nh 3.3) | 1t, 4l | |||
| 90 Mac Thi Buoi | |||||
| 455 Ly Thai To | 4*5 | ||||
| 25 Dong Khoi | Cho thuê trên lầu | ||||
| 160 Hai Ba Trung | 4.9*22 | 1lg, 6l | 6000usd | ||
| 28B Ngo Van Nam | 4.5*22 | 1t | 48tr | ||
| 245 Dien Bien Phu (Corner) | 9*18 | 1t, 1l | 13000usd | ||
| 252 Cach Mang Thang 8 | 1t, 3l | ||||
| 8 An Duong Vuong | 1t, 4l | ||||
| 45B Cao Thang | |||||
| 332 Cach Mang Thang 8 | 6*12 | có nhà Dong Khoi | |||
| 500 Cach Mang Thang 8 | 5*18 | ||||
| 925 Cach Mang Thang 8 | |||||
| 58 Pham Ngoc Thach | |||||
| 43 Vo Van Tan | 8l | ||||
| 192F Cach Mang Thang 8 | 3.4*12 | 38tr | |||
| 348 Phan Dinh Phung | 4*22.3 | 1tr, 1l | |||
| 346 Phan Dinh Phung | 4*22.3 | ||||
| 364 An Duong Vuong | 1h, 6tg | ||||
| 147 Nguyen Thi Nho, P.16 | 15*35 | 1tr, 5l | |||
| 11 Tran Quoc Thao | 15*40 | 1tr, 1l | 448m2 | ||
| 448 3 Thang 2 | |||||
| 339 Vo Van Tan | |||||
| 218E Nam Ky Khoi Nghia | |||||
| 288-B8-B9 Nam Ky Khoi Nghia | 6*8 | 1t, 7l | 400 | 3300usd | |
| 471-473 Ly Thai To | 6.7*27 | 1t, 4l | 100tr | ||
| 20 Nguyen An Ninh | 4.5*23 | 1t, 1l | 63tr | ||
| 52 Dong Du | |||||
| 498 Cach Mang Thang 8 | 5*14 | 1tr, 1l | 36tr | ||
| 4 Phan Boi Chau | 4*25 | 1t, 2l | |||
| 17A Ngo Van Nam | 6.8*16 (nh 7.2) | 1t, 3l | 4500usd | ||
| 113 Le Thanh Ton | 4*17.5 | ||||
| 54 Truong Dinh | 4.5*18 | 1tr, 2l | 5000usd | ||
| 217 Vo Van Tan | 3.8*17 | 1t, 1l | 32tr | ||
| 465 Nguyen Tri Phuong | 4.4*25 | 1h, 6l | 4000usd | ||
| 156 Phan Xich Long | 8*16 | 1h, 3l | 4900usd | ||
| 371B Pham Ngu Lao | 4*14 | 4l | |||
| 195A De Tham | 4*17 | 3l | 4500usd | ||
| 110 Nguyen Thien Thuat | 6*12 | 3l | |||
| 35 Ton That Thiep | 4*20 | 2l | 5500usd | ||
| 110 Ton That Tung | 4*25 | Ground | 1500usd | ||
| 169 Dinh Tien Hoang | 4.8*22 | 1l | |||
| 114 Le Loi | 5*4 | 2l | 4500usd | ||
| 157B Nguyen Van Thu | |||||
| 31 Nguyen Dinh Chieu | bán 80 tỷ | ||||
| 242-244 Phan Xich Long | 8*16 | 1t, 4l | 5000usd | ||
| 72B Tran Quoc Toan | |||||
| 112 Ton That Tung | 3*12 | Ground | |||
| 51 Bui Thi Xuan | 6*27 | 2 frontage, 1l | 5500usd | ||
| 254B Nguyen Dinh Chieu | 8*21 | 6l | 8000usd | ||
| 260 Nguyen Dinh Chieu | 6*20 | 1h, 4l, lift | 9000usd | ||
| 472 Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 160 Phan Xich Long | |||||
| 54B Hoa Lan | |||||
| 285 Dien Bien Phu | |||||
| 47 Pham Viet Chanh | 9*14 | 4l | 5000usd | ||
| 200 Phan Dinh Phung | |||||
| 218E Nam Ky Khoi Nghia | 6*24 | 2l | |||
| 417 Dien Bien Phu | 8.25*24 | 3l | 5500usd | ||
| 147 Nguyen Thi Minh Khai | 5.5*24 | 5l | |||
| 80 Ham Nghi | 5l | 50m2 | 5000usd | ||
| 115 Tran Dinh Xu | 12*17.5 | 3l | 3000usd | ||
| 27 Duong 43, Thao Dien | 3500usd | ||||
| 145 Nguyen Dinh Chieu | 4.7*39 | 2l | 85tr | bán 58 tỷ | |
| 160A Vo Thi Sau | 4.5*18(nh 12m) | 38tr | |||
| 625 Dien Bien Phu | 8*16 | Ground | |||
| 198 Dien Bien Phu | 3l | ||||
| 60 Thanh Thai | 4*17 | 1l | |||
| 315 Phan Xich Long | 4*16 | ||||
| 46 Nguyen Van Thu | |||||
| 415 Ly Thuong Kiet | |||||
| 30 Cao Thang | 4*20 | 4l (2MT hẽm) | 55tr | ||
| 59 Pham Ngoc Thach | |||||
| 428 Cach Mang Thang 8 | 5.2*18 | 51tr | |||
| 664 Cach Mang Thang 8 | |||||
| 15Bis Thi Sach | 3*12 | 3l | |||
| 110 Pasteur | |||||
| 78-80 Tran Dinh Xu | 12*20 | 1lg | 2700usd | ||
| 76 Duong D2 | 8.5*20 | 3l | 65tr | ||
| 347 Le Van Sy | 11*24 | Burger King | |||
| 168CDE Vo Thi Sau | 12*24 | ||||
| 30 Bui Thi Xuan | 4*18 | 2l | |||
| 88 Nguyen Trai | 4*20 | 2l | 39 tỷ bán | ||
| 206 Dinh Tien Hoang | 40tr | ||||
| 36 Le Loi | 4.8*8.5 | ||||
| 82 Mac Dinh Chi | 8*6 | 22tr | |||
| 39 Nam Ky Khoi Nghia | 5*30 | 45tr | |||
| 129B Le Thanh Ton | 4.65*13 | 5l | 4500usd | ||
| 400-402 Cach Mang Thang 8 | 6.5*20 | 20tr | |||
| 107 Nguyen Hue | 4*19 | 1l, chỉ cho thuê 1,5 năm | 5000usd | ||
| 77 Dien Bien Phu | 4*22 | 3l | |||
| 51 Le Thi Rieng | 4*19 | ||||
| 294 3 Thang 2 | 5.5*17 | 3l | |||
| 111 Khanh Hoi | 4*24 | ||||
| 92 Suong Nguyet Anh | 293.7m2 | 240tr | |||
| 768G Su Van Hanh nd | 4*20 | 4l | 560m2 | 52tr | |
| Nguyen Van Troi | 15*14, L1: 28*14 | ||||
| 59 Do Quang Dau | 100m2 | ||||
| 156A Bui Thi Xuan | |||||
| 79 Nguyen Cong Tru | 8*18 | 1l (4*18) | 5500usd | ||
| 3-5 Pasteur | 7.8*17 | 7l | 19000usd | ||
| 34-36 Nam Ky Khoi Nghia | 7.3*17.5 | 7l | 18000usd | ||
| 192 Tran Quang Khai | 6*18 | 3l | |||
| 42 Dang Thi Nhu | 4*14 | 3.5l | 45tr | ||
| 54 Huỳnh Ninh Khương | 4.5*20 | 4l | bán 18.5 tỷ | ||
| 228 Duong 48 | 12*15 | 1700usd | |||
| 58 Chau Van Liem | 5*23.6 | 1lg | 52tr, Bán 23 tỷ | ||
| 110A Ngô Quyền | 8*16 | 5l | |||
| 18 Nguyen Trai | 3.8*17 | 2l | 52tr | ||
| 176 Hong Bang | 5.85*19 | 1h, 5l | 100tr | ||
| The first floor, 77 Ham Nghi | 100m2 | ||||
| 82A Nguyen Chi Thanh | 6*14 | 3l (Lotteria) | 100tr | ||
| 450 3 Thang 2 | 8*29 | 2l | 900m2 | 100tr | |
| 180 Hai Thuong Lang Ong | 4.6*20 | 2l | 45tr | ||
| 307 Hung Vuong | 6*15 | 4l | 60tr | ||
| 54 Nguyen Trai | 5.4*19 | 2l | 3500usd | ||
| 52 Nguyen Trai | 4.5*19 | 2l | |||
| 346 Ly Thai To | 5l | 600m2 | 105tr | ||
| 396 Hoang Dieu | 4l | 82m2 floor | 75tr | ||
| 78 Nam Ky Khoi Nghia | 6l | 7000usd | |||
| 66 Tran Quang Khai | 4*17 | 3l | 40tr | ||
| 248 Khanh Hoi | 4*18 | 2l | 30tr | ||
| 162 Dien Bien Phu, P.17 | 6* | 4l | 4000usd | ||
| 385 Vo Van Tan | 4.62*16.2 | 2l | Bán | ||
| 53 Thanh Thai | |||||
| 276 Ly Thuong Kiet | |||||
| 499 Ly Thuong Kiet, P.8 | |||||
| 620 Ly Thuong Kiet | |||||
| 38B Tran Hung Dao | |||||
| 126 Phan Dinh Phung | |||||
| 171 Khanh Hoi | |||||
| 42 Cach Mang Thang 8 | |||||
| 133 Ky Con | |||||
| 165 Ky Con | |||||
| 98 Le Lai | |||||
| 106 Chau Van Liem | |||||
| 100 Chau Van Liem | |||||
| 549-551 Cach Mang Thang 8, P.11 | 8.2*22 | 3l | 6000usd | ||
| 276 Ly Thuong Kien, P.6 | |||||
| 520 Ly Thuong Kiet | |||||
| 447-449 Ly Thuong Kiet | |||||
| 101 To Hien Thanh, P.13 | |||||
| 116 Nguyen Cong Tru | |||||
| 126 Phan Dinh Phung, P.2 | |||||
| 91 Ky Con | |||||
| 133 Ky Con | |||||
| 165 Ky Con | |||||
| 106 Chau Van Liem | |||||
| 56 Chau Van Liem | |||||
| 43 D2, P.25 | |||||
| 101 Dong Khoi | |||||
| 33B Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 112 Nguyen Dinh Chieu | |||||
| 46 Nguyen Van Thu | |||||
| 430 Vo Van Tan | 3,8*20 | 1tr, 3l, st | 45tr | ||
| 114 Le Thi Rieng | 8(11)*23 | 1tr, 3l | 600 | 105tr | |
| 625 Dien Bien Phu, P.1 | 8*16 | 130 | 13tr | ||
| 110 Nguyen Thien Thuat, P.2 | 6*12 | 1tr, 3l | |||
| 172 Cach Mang Thang 8 | |||||
| 11 Le Thanh Ton | |||||
| 31 Le Quy Don | 18*29 | 12000 usd | |||
| 490 Cach Mang Thang 8 | 10000 usd | ||||
| 398 Hai Ba Trung | |||||
| 171 Khanh Hoi | 6*15 | 1 tr 4l | 540 | 3200 usd | |
| 2D Quang Trung | >12*20 | 1tr 2 l | 6000 usd | ||
| 113 Le Thanh Ton | 4*17.5 | ||||
| 19B Tran Cao Van | |||||
| 34 Cách Mạng Tháng 8 | 4*10.5 | ||||
| 2/30 Cao Thang | 14*19 | 1tr 2l | 3800 usd | ||
| 283/107-109 Cach Mang Thang 8 | 9.3*16 | 40tr | |||
| 173 Ly Tu Trong | 30tr | ||||
| 116 Nguyen Cong Tru | |||||
| 169 Dinh Tien Hoang | |||||
| 126 Dien Bien Phu | |||||
| 133 Ký Con | |||||
| 158 Hai Ba Trung | 5*30 | 1tr 4l | 6300 usd | ||
| 141 Hai Ba Trung | |||||
| 85 Ho Tung Mau | |||||
| 12-14 D2, P.25 | 5l | ||||
| 81AB Nguyen Trai | |||||
| 130 Cach Mang Thang 8 | 9.2*15 | 5l | 10000 usd | ||
| 104 Nam Ky Khoi Nghia | 2h, 8l | ||||
| Nguyen Van Linh - Pham Hung (corner) | |||||
| 112 Nguyen Dinh Chieu | > 1000 | ||||
| 118 Ho Tung Mau | |||||
| 97A Nguyen Du | 160 | ||||
| 167 Le Van Sy, P.14, PN | 5.5*25 | 3l | 57 tr | Chị Ngân 0908091974 | |
| 81 Nguyen Trai | 4*10 (l1: 8*10) | 2500 usd | |||
| 48 Le Loi | |||||
| 125 Hai Ba Trung | 4*18 | 1tr, lg l | 2000 usd | ||
| 97A Nguyen Du | 160 | 50tr | |||
| 106 Pasteur | |||||
| 95A Nguyen Duy Khuong | 7.2*25 (L) | 1tr lg 3l | DTS: 200, DTSD: 1000 | ||
| 107 Thanh Thai | 4.5*10 | 1tr 2l | |||
| 326 Cach Mang Thang 8 | 6*34 | 1tr 4l | 6000 usd | ||
| 45A 3 Thang 2 | |||||
| 4-6 Ho Huan Nghiep | 9*20 | 1tr 1l | 6000 usd | ||
| 116 Nguyen Van Thu | 10.2*16 | 2l | |||
| 145 Tran Quang Khai | 3.8*12.5 | 1tr, 1g | 20tr | ||
| 253 Dien Bien Phu | 10-500 | ||||
| 57-59 Ho Tung Mau | |||||
| 515 Su Van Hanh | 9.5*23 | 1tr 2l st | 5800 usd | ||
| 11B Le Thanh Ton | |||||
| 47 Tran Cao Van | 6.3*19 | 1l | 4000 usd | ||
| 45 Nguyen Thi Dieu | 15*18 | 1tr lg 2l | 135tr | ||
| 97A 3 Thang 2, P.11 | |||||
| 624 Nguyen Dinh Chieu | 1tr lg 3l | ||||
| 173 Dinh Tien Hoang | 6*32.5 | 1tr 4l, T Máy | |||
| 115 Cao Thang | 7*9 | 1tr, 6 l | |||
| 145 Le Thi Rieng | |||||
| 40 Vo Van Tan | 15*20 | 1tr 1l | |||
| 2 Bui Thi Xua | 8x9 | 1tr, 2 lau | 4000 | 5y | |
| 44 Nguyen Hue | 4.1*16.1 | 1tr 2l | 6500 usd | ||
| 232 Vo Van Kiet | 1 tr 4l | 1208 | |||
| 98 De Tham | 4*10 | ||||
| 79 Ho Tung Mau | |||||
| 79 Tran Khac Chan | |||||
| 98 Nguyen Van Thu | 4*25 | ||||
| 367 Nguye Dinh Chieu, P.5, Q.3 | |||||
| 238/2 Pasteur, P.6, Q.3 | |||||
| 57A Tu Xuong, P.7, Q.3 | |||||
| 68 Ho Van Hue, PN | |||||
| 274 Cach Mang Thang 8, P.10, Q.3/ 52-54 Út Tịch, Q, Tân Bình | 9*25+ mặt tiền hẽm | ||||
| 84 3/2 P.12, Q.10 | 4*24 1tr 2l | ||||
| 403 Tran Xuan Soan, Q.7 | 600 đất | 400m2*3l | 1200 | ||
| 197-199 Ly Thuong Kiet, TB | 8*18 1lg 5l | 7000 usd | |||
| 86 Dinh Tien Hoang, Q.1 | 3,7*19.8 1tr, 2l-Công ty TNHH TM KT SE | 1500 usd | |||
| 145A Tran Quang Khai, Q.1 | 3,4*12 + lg | 25tr | |||
| 72 Nguyen Dinh Chieu, Dakao, Q.1 | 8*30 nh 14, 1tr 1l. 90 tr | ||||
| 96A Ton That Tung, Q.1 | 5.4*18.5 1tr, 1l. 3000 usd, đc 2t, tt tháng. term: 4-5 năm | ||||
| 854 Su Van Hanh, Q.10 | VP nguyên căn cho thuê | ||||
| 116A Cao Thang, P4, Q.3 | 1tr 4l, >7*… | ||||
| 244A Pasteur, Q.1 | |||||
| Nguyen Huu Tho, Quan 7. Đất quận 7, đối diện Tiến Đạt, Đức Khải (kế Hoàng Anh Gia Lai) | |||||
| 206 Phan Xích Long, PN | 8*16, 1h, 3l | ||||
| 36 Dong Khoi, Q.1 | |||||
| 392 Hoang Dieu, Q.4 | |||||
| 100 3 Thang 2, Q.10 | |||||
| 781 Au Co, Tan Phu | 8*1t, 1l, 4l | ||||
| 57 3 Thang 2. Q.10 | 1tr, 1lg, 3l | ||||
| 59 3 Thang 2. Q.10 | 4*10, 1tr, 3l | ||||
| 208 Ly Tu Trong, Q.1 | 1tr, 6l *** | ||||
| 161 Ly Tu Trong, Q.1 | 1tr | ||||
| 150-152 Hai Ba Trung, Q.1 | 1tr, 4l, 8* | ||||
| 24 Tran Quang Khai, Q.1 | |||||
| 18 Dien Bien Phu, Q.1 | 1tr, 5l, >5*** | ||||
| 27A Nguyen Dinh Chieu, Q.1 | 1tr, 4l, 4.5* | ||||
| 46-53 9A KDC Trung Sơn, H. Bình Chánh | 1 trệt, 1 hầm, 4 lầu, có thang máy, thiết kế kiểu văn phòng | 4000usd/th | |||
| 281-283 An Dương Vương, Q.5 | |||||
| 58 Lu Gia, P.15, Q.11 | 7x16, 1tr, 3l | góc 3 mặt tiền đẹp | |||
| 17 Duong 54 P. Thảo Điền, Q.2 | |||||
| 376 Xo Viet Nghe Tinh, P.25, Q. Bình Thạnh | |||||
| 122 Xuan Thuy, P. Thảo Điền, Q.2 | |||||
| 38 Le Lai, Quận 1 | |||||
| 97 Suong Nguyet Anh, Q.1 | Biệt thự vườn | ||||
| 1 Ter Suong Nguyet Anh, Q.1 | |||||
| 287A Dien Bien Phu, P.7, Q.3 | |||||
| 19 An Duong Vuong, P.8, Q.5 | 4x19, 2l | đc 3, tt: hàng tháng/quý | 3000 | 5 năm | |
| 335-337 Nguyen Tri Phuong, P.5, Q.10 | |||||
| 357 Nguyễn Tri Phương, Q.10 | 4x13,6 (cộng 1,7 m bên hông có thể xây lên) | 4000 | Chưa thuế | 3t | hàng tháng |
| Nguyễn Tri Phương, P.5, Q.10 | 5.2x 12.8 | ||||
| 4 Thành Thái, P.12, Q.10 | 7x14, 1 tr, 1 l | 70 tr | Đã bao gồm thuế | 3 tháng | 3 tháng |
| 82 Song Hành, P. An Phú, Q.2 | 7.5x20, 1h, 1tr, 2l | 2500 | Chưa thuế | ||
| 34 Song Hành, P. An Phú, Q.2 | 7.5x20, 1h, 1tr, 2l | 2500 | Chưa thuế | 6t | 3t |
| 230 Nguyễn Văn Hưởng, P. Thảo Điền, Q.2 | 12x20 1tr, 3l | 3000 | chưa | 2 | hàng |
| 37 Xuân Thủy, P. Thảo Điền, Q.2 | |||||
| 128 Nguyen Phi Khanh, Q.1 | |||||
| 192 Phan Xich Long | Thời hạn trên 3 năm, giá 80 tr | ||||
| 49D Phan Dang Luu, P.7, Q. Phu Nhuan | |||||
| 1C Pho Quang, P.2, Q. Tan Binh | |||||
| 3 Bach Dang, P.2, Q. Tan Binh | |||||
| 12 Nguyen Thi Thap, KDC Him Lam, Q.7 | Nhiều căn liền kề nhau | ||||
| 304 Tô Hiến Thành, Q.10 | 304 Tô Hiến Thành, P.15, Q.10, DT 115m2, 8x17m, 4 tầng, 100tr, | ||||
| 216 Hai Ba Trung, Q.1 | |||||
| 11B Lê Thánh Tôn, Q.1 | 80m2 mặt bằng | ||||
| 17/5 Lê Thánh Tôn, Q.1 | 5x17, 1tr, 2l | $5,500 | |||
| 816 Sư Vạn Hạnh, Q.10 | DTKV: 6831m2, DTSD: 5222m2 | Công ty Tập Đoàn Thiên Thanh | |||
| 13 Đông Du, Q.1 | |||||
| 345 Nguyễn Tri Phương, Q.10 | 6.5x16, 1tr, 2.5 l. | $3000, bao gồm thuế VAT | |||
| 41 Mạc Thị Bưởi, Q.1 | 4x20,1t,1l | 105tr, cọc 6 tháng | |||
| 4 Cao Thắng, Q.3 | 6x18 | $4500, đc 6th, tt 6 th. | |||
| 322-324 Cao Thắng, Q.10 | 8x15,5, 1tr,1l | ||||
| 367-369 Sư Vạn Hạnh, Q.10 | |||||
| 192 Hai Bà Trưng, Q.1 | |||||
| KL 01-03 Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè | Biệt thự Kim Long Nhà Bè | ||||
| A9-A10-A11 KDC Kim Sơn, Nguyễn Hữu Thọ , P.Tân Phong, Q7 | |||||
| 57 Phạm Ngọc Thạch, P.6, Q.3 | 8x18, $4500 | ||||
| 8 Nguyễn Trãi, Q.1 | |||||
| 162 Phan Xích Long, Q.PN | 8x16, 1h,3l | ||||
| 47 Bùi Bằng Đoàn, PMH, Q.7 | |||||
| 256 Hai Bà Trưng, P.Tân Định, Q.1 | bán hoặc cho thuê | ||||
| 189-191 Nguyễn Thái Học, P.Phạm Ngũ Lão, Q.1 | Tổng diện tích 790 m2 | ||||
| 11 Khu Biệt Thự Kim Long, Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè, TP HCM | |||||
| 343 Lê Văn Sỹ, P.1, Q. Tân Bình | |||||
| 316 Lê Văn Sỹ, P.1, Q.Tân Bình | Cho thuê văn phòng | ||||
| 306 Nguyễn Tri Phương, P.4, Q.10 | |||||
| 304 Nguyễn Tri Phương, P.4, Q.10 | |||||
| 17 Ngân Long - Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè | |||||
| 287 Nguyễn Trãi, Q.1 | |||||
| 238 Khánh Hỗi, Q.4 | |||||
| Khách sạn cho thuê 206-208-210-212 Lý Tự Trọng, Q.1 | |||||
| 45AB Pasteur, Q.1 | |||||
| 134 Cao Thắng, Q.3 | |||||
| 216 Hai Bà Trưng, Q.1 | |||||
| 39C Cao Thắng, Q.3 | |||||
| 50 Nguyễn Thị Thập, P.Tân Hưng, Q.7 | |||||
| 225 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P.7, Q.3 | |||||
| KL 23-25 Nguyễn Hữu Thọ, Nhà Bè, TP HCM | |||||
| 230 Khánh Hội, Q.4 | |||||
| 47 Hoa Lan, Quận Phú Nhuận | |||||
| Góc Hai Bà Trưng - Trần Quang Khải | |||||
| 200 Võ Văn Tần, Q.3 | |||||
| A8-34 Mỹ Gia 2 (400/3 Tân Phú), Phú Mỹ Hưng, Q.7 | |||||
| 35-35B 3 Tháng 2, Q.10 | 8x20, 1h,1ltr,1lg,8l | $13,500 | dài hạn | ||
| 451 Lý Thường Kiệt, Q.Tân Bình | |||||
| 179-181 Nguyễn Thị Minh Khai, P.PNL, Q.1 | |||||
| 15A Le Quy Don, P.6, Q.3 | |||||
| 39 Khu Nam Thiên 2, Hà Huy Tập, Phú Mỹ Hưng, Q.7 | |||||
| 66-68 Võ Văn Tần, P.6, Q.3 | |||||
| 44 Mạc Thị Bưởi, Q.1 | |||||
| 181-183 Phan Đăng Lưu, Q.Phú Nhuận | |||||
| 245-247 Nguyễn Duy Trinh, P.Bình Trưng Tây, Q.2 | |||||
| 252 Nguyễn Đình Chiểu, P.6, Q.3 | |||||
| 296 Lê Văn Sỹ, P.14, Q.3 | |||||
| B2-17 Hà Huy Tập, Phú Mỹ Hưng, Q.7 | |||||
| 161-163 Nguyễn Thiện Thuật, P.1, Q.3 | |||||
| 324 Huỳnh Tấn Phát, P.Tân Thuận Tây, Q.7 | |||||
| 392-394 3 Tháng 2, Q.10 | |||||
| 419 Nguyễn Thị Thập, Q.7 | |||||
| 100 Lee Thánh Tôn, Q.1 | |||||
| 123 Lê Lợi, Q.1 | |||||
| 11 Công Trương Mê Linh, Q.1 | 300 m2 | $25,000 | |||
| 24B Phan Đăng Lưu | 9.4x35, 3l | $7,000 | |||
| 8 Nguyễn Thiệp, Q.1 | 4x17, 1tr, 1lg, 2l | ||||
| 130A Cách Mạng Tháng 8, Q.3 | |||||
| 35-37 Ngô Đức Kế, Quận 1 | 9.2m x x22m, 3 tầng. 625m2 | ||||
| 408 Nguyễn Thị Minh Khai, quận 3, TP.HCM | 12m x 21m | ||||
| 216 Hai Bà Trưng, Q.1 | 4m x 16m, 2l. 70tr | ||||
| 20 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.1 | 8x14, 2l. | $4,300 | |||
| 41 Mạc Thị Bưởi, Q.1 | |||||
| 74B Hai Bà Trưng, Q.1 | |||||
| AB54-55 Bầu Cát, Q.Tân Bình | 120 m2 | ||||
| sang 124 Bùi Viện, Q.1 200tr, $350/tháng: 0909752976 | |||||
| 39 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.1. 5x30, trệt. 40tr. 0908898693 | |||||
| 2 chu mạnh trinh, 7x14, 1tr, 6l. $10000. A Mến: 0907195559 - 0944663168 (0907195559-A.Trọng, 0916301259-cô Hiệp ) | |||||
| 373B điện biên phủ, p.4, q.3. 5x12, 1tr, 3l. 45tr - A Châu: 0903933833 | |||||
| 288 3 Tháng 2, Q.10 | 7*28, 4l | $6,500 | |||
| 390 Nguyễn Công Trứ, Q.1, TP HCM | |||||
| 408 An Dương Vương, P.4, Q.5 | 8x20, 1tr, 1lg, 1l | 130tr - TL | |||
| 82 Võ Văn Tần, Q.3 | 18.5 x 34, 1tr, 5 lầu | ||||
| 89 Cách Mạng Tháng 8, Q.1 | |||||
| 7 Trần Quang Diệu, Q.Phú Nhuận | |||||
| 729/9A Nguyễn Kiệm, P.3, Q.Gò Vấp | |||||
| 1 Lam Sơn, P.3, Q.Phú Nhuận | |||||
| 199A Cách Mạng Tháng 8, phường 4, Quận 3 | 7.5*30, 1tr, 1l | 150tr. ĐC 6t, ttt | |||
| 600 Điện Biên Phủ, P.22, Bình Thạnh | 30*29.89 = 896,7m2 | 446,6 tr - thương lượng | |||
| 38 Phan Đình Giót, P.2, Q.Tân Bình | |||||
| 56 Song Hành, Q.2 | |||||
| 110 Chu Văn An, Bình Thạnh | |||||
| 179 - 181 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.1 | |||||
| 54A Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.19, Q.Bình Thạnh | |||||
| 19 Cao Thắng, P.2, Q.3, TP HCM (Trung Tâm VH Giải Trí Dịch Vụ Tổng Hợp - CĐT: Công ty CP Truyền Thông Điện Ảnh Sài Gòn) | |||||
| 406 Cách Mạng Tháng 8 Phường 11 Quận 3 | |||||
| 145 Nguyễn Văn Trỗi, P.11, Q. Phú Nhuận | |||||
| 5 Nguyễn Thiệp | |||||
| 61 Cao Thắng, Q.3 | |||||
| 8 Nguyễn Thiệp, Q.1, TP HCM | |||||
| 11A Phạm Ngọc Thạch, phường 6, Quận 3, TP HCM | |||||
| 354A Cộng Hòa, P.13, Q. Tân Bình | |||||
| 148 Pastuer, Quận 3, TP HCM | |||||
| 162 3 Tháng 2, Q.10 | |||||
| 84 Đinh Bộ Lĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh | |||||
| 23 Trường Sơn, P.4, Q. Tân Bình | |||||
| 26 - 28 Phạm Hồng Thái, Quận 1, Hồ Chí Minh | 8x20m + nở hậu: trệt 186m2, tầng 1: 113m2. Tổng 300 m2 | ||||
| 25 Hồ Tùng Mậu, Q.1 / 49 Hàm Nghi, Q.1 | |||||
| 107B Trương Định, Q.3 | |||||
| 46 3 Tháng 2, Q.10, TP HCM | |||||
| 65A Xuân Thủy, P. Thảo Điền, Q.2 | |||||
| 34 Lê Lợi, Q.1 | |||||
| 21 Nguyễn Trãi, P. Bến Thành, Q.1 | |||||
| 26 Võ Thị Sáu, Q.3, TP HCM | |||||
| 45-47 Cách Mạng Tháng 8, Q.1 | |||||
| 12 Đường số 12, P. Thảo Điền, Q.2 | 30x40 = 1200 m2. $2500. | ||||
| 162 Hai Bà Trưng, Q.1 | 5x30, 1tr, 3l | ||||
| 561-563-565 Kha Vạn Cân, P. Linh Trung Đông, Q. Thủ Đức | Nhà gỗ kiểu cung đình, khuôn viên 2000m2, bao gồm sân, cây cổ thụ. Diện tích xây dựng 500m2/sàn x 2 tầng. | 1500m2 sàn - 2000m2 khuôn viên | Nhà rất đẹp | ||
| 11 Trần Hưng Đạo, Q.1, TP HCM | |||||
| 45-47 Cách Mạng Tháng 8, Q.1, TP HCM | |||||
| 47D Nguyễn Trãi, Q.1, TP HCM | |||||
| 51 Song Hành, Q.2 | |||||
| 199 Điện Biên Phủ, Q.1 | |||||
| 79 Song Hành, Q.2 | 1h, 1tr, 2l. 10mx20m. $3500 + thue. dc2t, tt1t. | ||||
| 151 Trương Định, Q.3 | 15mx18m, 1tr, 3l, $15000 đã bao gồm thuế, HD tối thiểu 5 năm, để lại một phần tầng trệt mặt Kỳ Đồng để bán bánh mỳ | ||||
| 138 Bạch Đằng, Q. Bình Thạnh | 6,7m x 15m, 1tr 3l. 70tr chưa thuế | ||||
| 66 Ngô Đức Kế, Q.1 | |||||
| 91 Cao Thắng, Q.3 | |||||
| 120 Phạm Văn Đồng, Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức | |||||
| 145 Khánh Hội, Q.4, TP HCM | |||||
| 162 Trần Hưng Đạo B, P.7, Q.5 | |||||
| 170 Nguyễn Trãi, Q.5 | |||||
| 193 Nguyễn Xí, P.26, Bình Thạnh | |||||
| 244 Pasteur, Q.3 | |||||
| 225 Nguyễn Xí, Bình Thạnh | |||||
| 262 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.3 | |||||
| 310 Cao Thắng, Q.10 | |||||
| 335 Lê Văn Sỹ, Q. Phú Nhuận | Mặt tiền 4m, diện tích MB 280m2, DTSD 1000m2, nở hậu 15m | ||||
| 362 Lũy Bán Bích, Q. Tân Phú | |||||
| 371-373 Nguyễn Tri Phương, Q.10 | 4,5m x 13m, 3 tầng | ||||
| 367 Nguyễn Tri Phương, Q.10 (376 Nguyễn Tri Phương) | 5,5m x 13,5m, 1tr, 1lg, 5 lầu | ||||
| 768B-C Sư Vạn Hạnh, Q.10 | |||||
| 47-49 Trương Định, Q.3 | DT 9x26m, giá 105 tỷ | ||||
| 104 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Q.1 | |||||
| 247A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận | Nguyên căn diện tích lớn | ||||
| 256 A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3 | |||||
| 2 đường Cao Thắng, Quận 3 | 11x15m, trệt, lửng, 4 lầu, trống suốt | 9000$/tháng còn thương lượng | |||
| 268-270 Pasteur, Quận 3 | |||||
| 232 Cộng Hòa, Quận Tân Bình | |||||
| 49-51 Trần Hưng Đạo, P. Nguyễn Thái Bình, Q.1 | $7,000 | ||||
| 368 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Hồ Chí Minh | Tập đoàn Đức Long Gia Lai (Check lại thông tin) | ||||
| 285 Võ Văn Tần, P.5, Q.3 | |||||
| 595-597 Lũy Bán Bích, P. Thạnh Phú, Q. Tân Phú | 9m x 30 hoặc 14m x 30m | ||||
| 66A đường Nguyễn Huệ, quận 1 | 1 trệt, 1 lửng. Diện tích mặt sàn: 3,6m x 14,5m. Nở hậu. Tầng lửng diện tích 3,6m x 5,7m. Tổng diện tích sử dụng 75m2. Giá cho thuê: 180 triệu/ tháng | ||||
| 235 Hoàng Diệu, Quận 4 | 13mx x 5m, 1tr, 2l. 60 tr | ||||
| 138 Nguyễn Trãi, Quận 1 | 1tr, 2 lầu, 4mx ... | ||||
| 93-95 Nguyễn Trãi, Quận 1 | 8,6m x 30m | ||||
| 38-40 Phạm Hồng Thái, Quận 1 | 8,7m x 17,5m, 1tr, 1lg, 2 lầu | ||||
| 22 Phạm Hồng Thái, Quận 1 | 2,68m x 7m, nở hậu chứ L, tầng trệt 260m2, tầng 1 200m2. Tổng diện tích 460m2 | ||||
| 209 Hai Bà Trưng, Q.3 | |||||
| 203 Hai Bà Trưng, Q.3 | 4,5m x 13m, 1tr, 1lg 4,5m x 10m, 70tr | ||||
| Tòa 119 Phan Huy Ích, P.15 , Q Tân Bình | 15m x 39m, 1h, 1tr, 1lg, 6l, 2lifts | dtsd 500m2/sàn | 103tr/ sàn | ||
| 133-133G Nguyễn Chí Thanh, P.9, Quận 5 | 12*22, 1h, 1tr, 1lg, 8l | dtxd: 227,7m2, dtsxd: 2374,3m2 | 470tr/ng căn - 80tr/ sàn | ||
| 95B-97-99 Trần Hưng Đạo, P.Cầu Ông Lãnh, Q.1, TP.HCM | 1tr, lg, 4l | DTĐ: 132m2, DTSD: 580m2, HD 3-5 năm. | $13k + VAT | ||
| 952 Nguyễn Văn Linh, P. Tân Phong, Quận 7/ 39 Nguyễn Văn Linh | $8000 + VAT | ||||
| 623 Quang Trung, P. 11, Gò Vấp | 6x24m, trệt + lầu | 120tr | |||
| 1-3 Ngô Gia Tự, P2, Q.10 (KFC) | 1tr, 2l, 400m2 | ||||
| 111 – 121 Ngô Gia Tự, P.2, Q.10 | Diện tích sử dụng: Cao ốc văn phòng hơn 7.000 m2 với 12 tầng lầu + 2 tầng hầm | ||||
| 432 Lý Thái Tổ, P.10, Q.10 | Diện tích sử dụng: 500m2 | ||||
| 451 – 453 Nguyễn Tri Phương, P.8, Q.10 | Diện tích sử dụng: gần 300m2 | ||||
| 7 – 9 Lý Thái Tổ, P.4, Q.10 | Diện tích sử dụng: gần 300m2 | ||||
| 355 – 365 Ngô Gia Tự, P.3, Q.10 | Diện tích sử dụng: hơn 2.000m2 | ||||
| 7A/1/2 Thành Thái, P.14, Q.10 | Diện tích sử dụng: 1.200 m2 | ||||
| 204 Phan Đăng Lưu, Phường 3, Quận Phú Nhuận | |||||
| 473 Lý Thái Tổ, P.9, Q.10 | 6 x 27m, 1 Trệt, 1 Lững, 3 lầu (có thang máy) | Giá thuê: 170 triệu/tháng (còn thương lượng) | |||
| 60 3 Tháng 2, Quận 10 | |||||
| 36 Lê Lai, P. Bến Thành, Quận 1 | |||||
| Nhạc Việt 59 Xa Lộ Hà Nội, Quận 2 | 2 hầm, 16 tầng, giá từ 340.000/m2 | ||||
| 260A Pasteur, Quận 3 | 8x20m, 300 triệu | ||||
| 110 - 112 Điện Biên Phủ, Quận 1 | giá từ 150 triệu | ||||
| 47 Huỳnh Khương Ninh, Quận 1 | 130 triệu | ||||
| 91 - 93 Điện Biên Phủ, Quận 1 | 170 triệu | ||||
| 88 Điện Biên Phủ, Quận 1 | 50 triệu | ||||
| 36 Lê Lai, Quận 1 | 220 triệu | ||||
| 79 Đinh Tiên Hoàng, P.3, Q.Bình Thạnh | 4m x 14, 1tr, 2l, Giá 70 tr + VAT. ĐC/TT: 3 Tháng - 3 Tháng. 5 năm 1 tháng tiền thuê | 70tr + VAT | |||
| 44 Ngô Đức Kế, Quận 1 | 4m x 15m, 1tr, 2l. 308 tr | ||||
| 63 Hồ Tùng Mậu, Quận 1 | |||||
| 35 Hoàng Diệu, Quận 4 | 4,45m x 23m, 1 tr, 8l, thang máy. 140 triệu | ||||
| 55 Phạm Ngọc Thạch, Quận 3 | 7m x 16m, 140tr + VAT | ||||
| 318 Tôn Đản | 5,25 x 25, vào 10m nở hậu 8,75m. Định giá 21,06 tỷ | ||||
| 486 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 3 | 12m x 39m, trệt (2 lầu nhỏ) | Giá $15000, đc 5t - tt3t, hợp đồng còn 4,5 năm, sang lấy lại tiền đặt cọc | |||
| 266 Nguyễn Tri Phương, Q.10 | 4,7x20,1tr3l | ||||
| 28 Trần Quý Cáp, Q. Bình Thạnh | 18*28 (đất) | ||||
| 7767 Lũy Bán Bính, Quận Tân Phú | 5*20, 1 tr, 4l, phòng trước 50m2, phòng sau 30m2 | ||||
| 169 Võ Thị Sáu, P.7, Quận 3 | 6x20, 1tr 3l, sân 4,5, xây dựng . Phòng trước 54m2, phòng sau 24m2 | ||||
| 128 Lý Tự Trọng, Q.1 - 150-152 Hai Bà Trưng, Q.1 | 128 ltt, 1tr2l, 4x28 | 2-3 y - 3 t. 4-5 year 6 tháng. tt hàng tháng | $8500/ tháng(đã bao gồm thuế) | ||
| 2 Nguyễn Thị Thập, Him Lam, Quận 7 | |||||
| 704 Quốc Lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức | 5000 | 5000m2 | |||
| 657 Quốc lộ 13, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức | 525 | 12.5x42, trệt |
Quý khách có nhu cầu thuê văn phòng, thuê mặt bằng bán lẻ, thuê đất dự án, ...
Thông chi tiết vui lòng liên hệ: Tại đây